low profile

low profile

He prefers to keep a low profile at large social gatherings.

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái ít xuất hiện trước công chúng, cố ý tránh sự chú ý hoặc thu hút dư luận. Một người "low profile" thường không muốn nổi bật, không tham gia vào các hoạt động gây tranh cãi hoặc thu hút truyền thông.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chưa bao giờ người thích giữ một lối sống kín đáo.)
  • (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó quyết định giữ một lối sống ẩn mình.)
  • ( ấy thích sống kín đáo, hiếm khi tham dự các sự kiện công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a low profile": giữ thái độ khiêm tốn, tránh sự chú ý.
    • The celebrity kept a low profile during the holiday. (Người nổi tiếng đó đã giữ một lối sống kín đáo trong suốt kỳ nghỉ.)
  • "to maintain a low profile": duy trì trạng thái không gây chú ý.
    • The company maintained a low profile after the product recall. (Công ty đã duy trì một lối sống ẩn mình sau đợt thu hồi sản phẩm.)
  • "to adopt a low profile": chọn lối sống kín đáo.
    • After the merger, the CEO adopted a low profile. (Sau vụ sáp nhập, CEO đã chọn lối sống kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-profile (tính từ): mang tính chất kín đáo, ít gây chú ý.
    • He drives a low-profile car to avoid attracting attention. (Anh ấy lái một chiếc xe kín đáo để tránh thu hút sự chú ý.)
  • Profile (danh từ): hình ảnh, mức độ nổi bật (không phải "low profile").
    • She has a high profile in the fashion industry. ( ấy một hình ảnh nổi bật trong ngành thời trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Kín đáo: không phô trương, ít xuất hiện.
  • Ẩn mình: tránh sự chú ý của công chúng.
  • Khiêm tốn: không muốn nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep a low profile: giữ thái độ kín đáo.
    • He kept a low profile after the controversy. (Anh ấy đã giữ thái độ kín đáo sau cuộc tranh cãi.)
  • Maintain a low profile: duy trì trạng thái không gây chú ý.
    • The organization maintained a low profile during the investigation. (Tổ chức đó đã duy trì trạng thái ẩn mình trong suốt cuộc điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fly under the radar": hoạt động một cách kín đáo để tránh bị phát hiện.
    • He flew under the radar for years before being caught. (Anh ấy đã hoạt động kín đáo trong nhiều năm trước khi bị bắt.)
  • "Keep one's head down": tránh gây sự chú ý.
    • After the mistake, she kept her head down at work. (Sau sai lầm, ấy đã tránh gây sự chú ý tại nơi làm việc.)

Từ gần giống